gương trời
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chỉ nhà vua, đấng thiên tử: "gương trời" là một từ ngữ cổ, mang tính văn chương, dùng để chỉ vị vua, người đứng đầu đất nước theo chế độ quân chủ. Cụm từ này ví von nhà vua như tấm gương phản chiếu ý trời, là người cai trị do thiên mệnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Gương trời sáng tỏ, thần dân an vui. (Nhà vua sáng suốt, thần dân được yên vui.)
- Lời tâu ấy đã thấu đến gương trời. (Lời tấu trình ấy đã thấu đến nhà vua.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Gương trời soi xét": nhà vua xem xét, phán quyết.
- Mong gương trời soi xét cho nỗi oan khuất của bách tính. (Mong nhà vua xem xét cho nỗi oan khuất của trăm họ.)
"Dưới ánh sáng của gương trời": dưới sự cai trị, sự che chở của nhà vua.
- Muôn dân được sống yên ổn dưới ánh sáng của gương trời. (Muôn dân được sống yên ổn dưới sự cai trị của nhà vua.)
Biến thể và từ gần giống
- Thiên tử (danh từ): con trời, chỉ nhà vua.
- Hoàng đế (danh từ): vua, chỉ người đứng đầu đế quốc.
- Quân vương (danh từ): vua, chúa.
- Bệ hạ (danh từ): tôn xưng dùng khi trực tiếp nói với, hoặc nói về nhà vua.
Từ đồng nghĩa
- Vua: người đứng đầu nhà nước quân chủ.
- Vua chúa: chỉ chung các bậc quân vương.
Lưu ý sử dụng
- "Gương trời" là từ ngữ cổ, mang sắc thái trang trọng, văn chương. Ngày nay, từ này chủ yếu xuất hiện trong văn học cổ, sử sách, hoặc các tác phẩm mang không khí lịch sử. Trong giao tiếp hiện đại, hầu như không còn được sử dụng.
- chỉ nhà vua